Cách dùng "你让我去找景祺 景祺" (nǐ ràng wǒ qù zhǎo jǐng qí jǐng qí) trong hội thoại tiếng Trung

ràngzhǎojǐng jǐng

Ngươi để ta đi tìm Cảnh Kỳ của ta. Cảnh Kỳ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
30:28
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们放开我 你们放开我 你放开我nǐ men fàng kāi wǒ nǐ men fàng kāi wǒ nǐ fàng kāi wǒCác ngươi thả ta ra. Các ngươi thả ta ra. Ngươi thả ta ra.
2你让我去找景祺 景祺nǐ ràng wǒ qù zhǎo jǐng qí jǐng qíNgươi để ta đi tìm Cảnh Kỳ của ta. Cảnh Kỳ.
3景祺jǐng qíCảnh Kỳ.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.