Cách dùng "你时时跟娘闹" (nǐ shí shí gēn niáng nào) trong hội thoại tiếng Trung
你时时跟娘闹
con thường xuyên quậy với mẹ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
36:23
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以这些年来 | suǒ yǐ zhè xiē nián lái | Vậy nên bao năm qua |
| 2▶ | 你时时跟娘闹 | nǐ shí shí gēn niáng nào | con thường xuyên quậy với mẹ, |
| 3 | 娘次次心软 | niáng cì cì xīn ruǎn | lần nào mẹ cũng mềm lòng |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







