Cách dùng "娘次次心软" (niáng cì cì xīn ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
娘次次心软
lần nào mẹ cũng mềm lòng
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
36:27
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你时时跟娘闹 | nǐ shí shí gēn niáng nào | con thường xuyên quậy với mẹ, |
| 2▶ | 娘次次心软 | niáng cì cì xīn ruǎn | lần nào mẹ cũng mềm lòng |
| 3 | 是因为娘从心底里 | shì yīn wèi niáng cóng xīn dǐ lǐ | là vì sâu trong lòng |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







