Cách dùng "您吓死我了" (nín xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
您吓死我了
nín xià sǐ wǒ le
Người làm con sợ chết khiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您醒了 | nín xǐng le | Người tỉnh rồi. |
| 2▶ | 您吓死我了 | nín xià sǐ wǒ le | Người làm con sợ chết khiếp. |
| 3 | 我还以为 我还以为您醒不来了呢 你别哭啊 | wǒ hái yǐ wéi wǒ hái yǐ wéi nín xǐng bù lái le ne nǐ bié kū a | Con còn tưởng... con còn tưởng người không tỉnh lại nữa. Con đừng khóc nữa. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
gāng cái nǐ xiàng huā shén niáng niáng qiú le shén meVừa nãy nàng cầu xin Hoa Thần nương nương điều gì vậy?

HSK 4
0:03s
kuài shuō yǔ wǒ tīng tīng wǒ hǎo jì zài xīn lǐMau nói cho ta nghe để ta còn ghi nhớ trong lòng.

















