Cách dùng "手脚冻得冰凉冰凉的" (shǒu jiǎo dòng dé bīng liáng bīng liáng de) trong hội thoại tiếng Trung
手脚冻得冰凉冰凉的
tay chân đều lạnh cóng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
26:44
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我夜里睡觉的时候 | wǒ yè lǐ shuì jiào de shí hòu | Ban đêm lúc ta ngủ, |
| 2▶ | 手脚冻得冰凉冰凉的 | shǒu jiǎo dòng dé bīng liáng bīng liáng de | tay chân đều lạnh cóng. |
| 3 | 以前 | yǐ qián | Trước đây |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







