Cách dùng "手脚冻得冰凉冰凉的" (shǒu jiǎo dòng dé bīng liáng bīng liáng de) trong hội thoại tiếng Trung

shǒujiǎodòngbīngliángbīngliángde

tay chân đều lạnh cóng.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
26:44
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我夜里睡觉的时候wǒ yè lǐ shuì jiào de shí hòuBan đêm lúc ta ngủ,
2手脚冻得冰凉冰凉的shǒu jiǎo dòng dé bīng liáng bīng liáng detay chân đều lạnh cóng.
3以前yǐ qiánTrước đây

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.