Cách dùng "他们都把你给忘了" (tā men dōu bǎ nǐ gěi wàng le) trong hội thoại tiếng Trung

mendōugěiwàngle

Bọn họ đều quên chàng rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
27:36
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1奉若上宾的fèng ruò shàng bīn decoi như khách quý.
2他们都把你给忘了tā men dōu bǎ nǐ gěi wàng leBọn họ đều quên chàng rồi.
3但是我不会dàn shì wǒ bú huìNhưng ta thì không đâu.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.