Cách dùng "天不绝我呀" (tiān bù jué wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
天不绝我呀
tiān bù jué wǒ ya
Ông trời chưa tuyệt đường sống của ta mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
16:42
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正好就是我的保命符 | zhèng hǎo jiù shì wǒ de bǎo mìng fú | vừa hay là bùa hộ mệnh của ta. |
| 2▶ | 天不绝我呀 | tiān bù jué wǒ ya | Ông trời chưa tuyệt đường sống của ta mà. |
| 3 | 你们都给我往后退 德才 你别伤害佑儿 | nǐ men dōu gěi wǒ wǎng hòu tuì dé cái nǐ bié shāng hài yòu ér | Tất cả lùi ra sau cho ta! Đức Tài, ngươi đừng làm hại Hựu Nhi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













