Cách dùng "我把他放了 换你" (wǒ bǎ tā fàng le huàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我把他放了 换你
Ta thả nó ra rồi đổi cô?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
17:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 任凭你处置 你别动 | rèn píng nǐ chǔ zhì nǐ bié dòng | tùy ông xử trí. Cô đứng yên đó! |
| 2▶ | 我把他放了 换你 | wǒ bǎ tā fàng le huàn nǐ | Ta thả nó ra rồi đổi cô? |
| 3 | 亏你想得出来 你当我傻是吗 他小我才好摆弄他 | kuī nǐ xiǎng dé chū lái nǐ dāng wǒ shǎ shì ma tā xiǎo wǒ cái hǎo bǎi nòng tā | Thế mà cô cũng nghĩ ra, cô tưởng ta ngu à? Nó nhỏ nên ta mới dễ khống chế, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
lǐ jiā bú shì bǎ nǐ gǎn chū jiā mén le ma nǐ gè sàng jiā quǎnLý gia đã đuổi bà ra khỏi nhà rồi mà? Thứ chó mất nhà như bà

HSK 4
0:03s
zhè shì gēn nǐ yǒu shén me guān xì shì lǐ jiā de shì wǒ bù guǎnthì liên quan gì đến chuyện này chứ? Đúng, chuyện của Lý gia ta không quản,

HSK 5
0:03s
lǐ dé cái fàng xià zhèng yòu bié guài wǒ de dāo bù zhǎng yǎn jīngLý Đức Tài, thả Chính Hựu ra. Đừng trách đao của ta không có mắt!

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zài rùn gē ér de miàn zi shàng a chūn huāthì hãy nể mặt Nhuận Nhi đi. Xuân Hoa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












