Cách dùng "我把他放了 换你" (wǒ bǎ tā fàng le huàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

fàngle huàn

Ta thả nó ra rồi đổi cô?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
17:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1任凭你处置 你别动rèn píng nǐ chǔ zhì nǐ bié dòngtùy ông xử trí. Cô đứng yên đó!
2我把他放了 换你wǒ bǎ tā fàng le huàn nǐTa thả nó ra rồi đổi cô?
3亏你想得出来 你当我傻是吗 他小我才好摆弄他kuī nǐ xiǎng dé chū lái nǐ dāng wǒ shǎ shì ma tā xiǎo wǒ cái hǎo bǎi nòng tāThế mà cô cũng nghĩ ra, cô tưởng ta ngu à? Nó nhỏ nên ta mới dễ khống chế,

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.