Cách dùng "我就认准了你" (wǒ jiù rèn zhǔn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就认准了你
ta đã chấm con
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
38:55
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就 | wǒ jiù | ta đã... |
| 2▶ | 我就认准了你 | wǒ jiù rèn zhǔn le nǐ | ta đã chấm con |
| 3 | 是我李家的媳妇啊 | shì wǒ lǐ jiā de xí fù a | là con dâu Lý gia ta rồi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







