Cách dùng "我看不起你 在我心里" (wǒ kàn bù qǐ nǐ zài wǒ xīn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我看不起你 在我心里
ta khinh thường bà. Trong lòng ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
30:04
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 田绛月 | tián jiàng yuè | Điền Giáng Nguyệt, |
| 2▶ | 我看不起你 在我心里 | wǒ kàn bù qǐ nǐ zài wǒ xīn lǐ | ta khinh thường bà. Trong lòng ta |
| 3 | 你就是一个孬种 | nǐ jiù shì yí gè nāo zhǒng | bà là một kẻ hèn nhát. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













