Cách dùng "心疼你啊" (xīn téng nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
心疼你啊
xīn téng nǐ a
từ tận đáy lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
36:42
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从心里 | cóng xīn lǐ | thương con |
| 2▶ | 心疼你啊 | xīn téng nǐ a | từ tận đáy lòng. |
| 3 | 我们李家 | wǒ men lǐ jiā | Lý gia chúng ta |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













