Cách dùng "心疼你啊" (xīn téng nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
心疼你啊
xīn téng nǐ a
từ tận đáy lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
36:42
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从心里 | cóng xīn lǐ | thương con |
| 2▶ | 心疼你啊 | xīn téng nǐ a | từ tận đáy lòng. |
| 3 | 我们李家 | wǒ men lǐ jiā | Lý gia chúng ta |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
gāng cái nǐ xiàng huā shén niáng niáng qiú le shén meVừa nãy nàng cầu xin Hoa Thần nương nương điều gì vậy?

HSK 4
0:03s
kuài shuō yǔ wǒ tīng tīng wǒ hǎo jì zài xīn lǐMau nói cho ta nghe để ta còn ghi nhớ trong lòng.

















