Cách dùng "再打一个新的" (zài dǎ yí gè xīn de) trong hội thoại tiếng Trung

zàixīnde

làm lại cái mới.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我已经派人去找好的木头wǒ yǐ jīng pài rén qù zhǎo hǎo de mù touTa đã sai người đi tìm gỗ tốt
2再打一个新的zài dǎ yí gè xīn delàm lại cái mới.
3我们好好地wǒ men hǎo hǎo dìChúng ta

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.