Cách dùng "早该了 早该这样了" (zǎo gāi le zǎo gāi zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
早该了 早该这样了
Nên vậy từ lâu rồi. Từ lâu đã nên như vậy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:38
gēn跟
wǒ我
shū叔
zhí侄
xiāng相
chèn称
“ở trước mặt người ngoài.”
LINE 0202:42
PLAYING SCENEzǎo gāi le zǎo gāi zhè yàng le
早该了 早该这样了
“Nên vậy từ lâu rồi. Từ lâu đã nên như vậy rồi.”
LINE 0302:47
duì对
le了
“Phải rồi,”
Show Information