Cách dùng "早该了 早该这样了" (zǎo gāi le zǎo gāi zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung

zǎogāile zǎogāizhèyàngle

Nên vậy từ lâu rồi. Từ lâu đã nên như vậy rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:38
gēn
shū
zhí
xiāng
chèn

ở trước mặt người ngoài.

LINE 0202:42
PLAYING SCENE
zǎo gāi le zǎo gāi zhè yàng le

早该了 早该这样了

Nên vậy từ lâu rồi. Từ lâu đã nên như vậy rồi.

LINE 0302:47
duì
le

Phải rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp02:42
TMDB ID275966