Cách dùng "早该了 早该这样了" (zǎo gāi le zǎo gāi zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
早该了 早该这样了
Nên vậy từ lâu rồi. Từ lâu đã nên như vậy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
2:42
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟我叔侄相称 | gēn wǒ shū zhí xiāng chèn | ở trước mặt người ngoài. |
| 2▶ | 早该了 早该这样了 | zǎo gāi le zǎo gāi zhè yàng le | Nên vậy từ lâu rồi. Từ lâu đã nên như vậy rồi. |
| 3 | 对了 | duì le | Phải rồi, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng leNgười mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được.















