Cách dùng "这买定离手" (zhè mǎi dìng lí shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
这买定离手
Hàng rời khỏi tay,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这鱼胶交货的时候 你们可都是验过货的呀 | zhè yú jiāo jiāo huò de shí hòu nǐ men kě dōu shì yàn guò huò de ya | lúc giao keo bong bóng cá thì các ngài đã kiểm tra rồi mà. |
| 2▶ | 这买定离手 | zhè mǎi dìng lí shǒu | Hàng rời khỏi tay, |
| 3 | 这之后的是好是坏 那就与我无关了呀 | zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le ya | sau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







