Cách dùng "这买定离手" (zhè mǎi dìng lí shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmǎidìngshǒu

Hàng rời khỏi tay,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这鱼胶交货的时候 你们可都是验过货的呀zhè yú jiāo jiāo huò de shí hòu nǐ men kě dōu shì yàn guò huò de yalúc giao keo bong bóng cá thì các ngài đã kiểm tra rồi mà.
2这买定离手zhè mǎi dìng lí shǒuHàng rời khỏi tay,
3这之后的是好是坏 那就与我无关了呀zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.