Cách dùng "正好就是我的保命符" (zhèng hǎo jiù shì wǒ de bǎo mìng fú) trong hội thoại tiếng Trung
正好就是我的保命符
vừa hay là bùa hộ mệnh của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
16:39
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我让你们逮着 还不就是个死 现在这个臭小子 | wǒ ràng nǐ men dǎi zhe hái bù jiù shì gè sǐ xiàn zài zhè ge chòu xiǎo zi | Để các người bắt được thì chẳng phải chỉ có chết thôi sao? Giờ thằng nhóc này |
| 2▶ | 正好就是我的保命符 | zhèng hǎo jiù shì wǒ de bǎo mìng fú | vừa hay là bùa hộ mệnh của ta. |
| 3 | 天不绝我呀 | tiān bù jué wǒ ya | Ông trời chưa tuyệt đường sống của ta mà. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







