Cách dùng "还是你撺掇他带过去的" (hái shì nǐ cuān duō tā dài guò qù de) trong hội thoại tiếng Trung
还是你撺掇他带过去的
hay là cô xúi anh ta mang đi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
7:12
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是张炜自己带过去的 | shì zhāng wěi zì jǐ dài guò qù de | Là Zhang Wei tự mang đến, |
| 2▶ | 还是你撺掇他带过去的 | hái shì nǐ cuān duō tā dài guò qù de | hay là cô xúi anh ta mang đi? |
| 3 | 是 | shì | Là... |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ kě zhēn shì máng rén xiā qí mǎ yè bàn lín shēn chí aAnh đúng là người mù cưỡi ngựa đêm Nửa đêm đến bên vực sâu.

HSK 4
0:03s
zhè me hēi dēng xiā huǒ de yě gǎn luàn pǎoTrời tối đen như mực thế này mà cũng dám chạy lung tung.

HSK 1
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ shuō wǒ shuō wǒ shuōĐợi đã, đợi đã. Tôi nói, tôi nói, tôi nói.

HSK 5
0:03s
kāi shǐ gěi tā ān pái xiāng qīn cuī tā zhǎo duì xiàngbắt đầu sắp xếp hẹn hò cho cô ấy, thúc giục cô ấy tìm đối tượng.

HSK 6
0:03s
tā men jiù kāi shǐ bù tíng dì chǎo jià bù tíng dì fēn shǒuhọ bắt đầu cãi nhau không ngừng, chia tay không ngừng.

HSK 2
0:03s
wǒ jué de bú duì jìn wǒ chū lái tā tā yǐ jīngtôi thấy không ổn, tôi chạy ra. Anh ta... anh ta đã...

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn kě shì yǒu bù shǎo nǐ hé zhāng wěi de shì pín aTrong này có không ít video của cô và Zhang Wei đấy.

HSK 6
0:03s
jiù gēn zhāng wěi nào fēn shǒu chǎo jià fēn shǒu chǎo jià fēn shǒuliền đòi chia tay Zhang Wei. Cãi nhau chia tay, cãi nhau chia tay.










