Cách dùng "把这一天所有的时间给它打散了" (bǎ zhè yī tiān suǒ yǒu de shí jiān gěi tā dǎ sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
把这一天所有的时间给它打散了
Phân tán toàn bộ thời gian ngày đó ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:58
wǒ我
tí提
qián前
zǒu走
yī一
tiān天
“Tôi đi sớm một ngày”
LINE 0232:59
PLAYING SCENEbǎ把
zhè这
yī一
tiān天
suǒ所
yǒu有
de的
shí时
jiān间
gěi给
tā它
dǎ打
sàn散
le了
“Phân tán toàn bộ thời gian ngày đó ra”
LINE 0333:01
píng平
jūn均
fēn分
sàn散
dào到
wèi未
lái来
de的
“Phân bố đều vào tương lai”
Show Information