Cách dùng "不是 那 那姓都随你了" (bú shì nà nà xìng dōu suí nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
不是 那 那姓都随你了
Không phải, họ đã theo mẹ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0149:30
bié别
jiào叫
zhè这
míng名
“Đừng gọi tên đó”
LINE 0249:31
PLAYING SCENEbú shì nà nà xìng dōu suí nǐ le
不是 那 那姓都随你了
“Không phải, họ đã theo mẹ rồi”
LINE 0349:32
wǒ我
hái还
bù不
néng能
jiào叫
diǎn点
wǒ我
xǐ喜
huān欢
de的
míng名
a啊
“Thế mẹ không được gọi cái tên mẹ thích à?”
Show Information