Cách dùng "好像是干妈之前同事 牛姨" (hǎo xiàng shì gàn mā zhī qián tóng shì niú yí) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoxiàngshìgànzhīqiántóngshì niú

Hình như là đồng nghiệp cũ của mẹ nuôi, dì Ngưu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:54
shuí
a

Ai thế?

LINE 0217:55
PLAYING SCENE
hǎo xiàng shì gàn mā zhī qián tóng shì niú yí

好像是干妈之前同事 牛姨

Hình như là đồng nghiệp cũ của mẹ nuôi, dì Ngưu

LINE 0317:57
zhēn
shì
a

Đúng là cô à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp17:55
TMDB ID273124