Cách dùng "你不能受欺负我跟你讲" (nǐ bù néng shòu qī fù wǒ gēn nǐ jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung

néngshòugēnjiǎng

Em không được để bị bắt nạt, chị nói cho em biết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:09
liú
yùn
xiǎo
zi
duì
zěn
me
yàng

Thằng Lưu Uẩn nó đối xử với em thế nào?

LINE 0246:12
PLAYING SCENE
néng
shòu
gēn
jiǎng

Em không được để bị bắt nạt, chị nói cho em biết

LINE 0346:15
tā yào shì qī fù nǐ nǐ gào sù wǒ

他要是欺负你 你告诉我

Nếu nó dám bắt nạt em, em phải bảo chị

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp46:12
TMDB ID273124