Cách dùng "你不能受欺负我跟你讲" (nǐ bù néng shòu qī fù wǒ gēn nǐ jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
你不能受欺负我跟你讲
Em không được để bị bắt nạt, chị nói cho em biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:09
liú刘
yùn蕴
nà那
xiǎo小
zi子
duì对
nǐ你
zěn怎
me么
yàng样
“Thằng Lưu Uẩn nó đối xử với em thế nào?”
LINE 0246:12
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
shòu受
qī欺
fù负
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
“Em không được để bị bắt nạt, chị nói cho em biết”
LINE 0346:15
tā yào shì qī fù nǐ nǐ gào sù wǒ
他要是欺负你 你告诉我
“Nếu nó dám bắt nạt em, em phải bảo chị”
Show Information