Cách dùng "你好你好 那个我想问一下" (nǐ hǎo nǐ hǎo nà ge wǒ xiǎng wèn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
你好你好 那个我想问一下
Xin chào, cho tôi hỏi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:13
zhè ér méi rén fāng ér ne
这儿没人 芳儿呢
“Ở đây không có ai. Phương Nhi đâu?”
LINE 0201:14
PLAYING SCENEnǐ hǎo nǐ hǎo nà ge wǒ xiǎng wèn yī xià
你好你好 那个我想问一下
“Xin chào, cho tôi hỏi”
LINE 0301:16
kǒng孔
xiǎo小
càn灿
de的
yí遗
tǐ体
gào告
bié别
yí仪
shì式
“Lễ viếng Khổng Tiểu Xán”
Show Information