Cách dùng "前阵子听说她怀孕了" (qián zhèn zi tīng shuō tā huái yùn le) trong hội thoại tiếng Trung

qiánzhènzitīngshuōhuái怀yùnle

Dạo trước nghe nói cô ấy có thai rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0155:53
xiàn
zài
hūn
hòu
hěn
xìng

sau khi cưới rất hạnh phúc.

LINE 0255:57
PLAYING SCENE
qián
zhèn
zi
tīng
shuō
huái怀
yùn
le

Dạo trước nghe nói cô ấy có thai rồi.

LINE 0356:00
shēng
chū
lái
de
hái
zi
ya

Đứa trẻ cô ấy sinh ra ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp55:57
TMDB ID273124