Cách dùng "虽然比利时留学生没当成" (suī rán bǐ lì shí liú xué shēng méi dàng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
虽然比利时留学生没当成
Tuy du học sinh Bỉ không thành
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:22
jiāng将
lái来
kěn肯
dìng定
yǒu有
dà大
chū出
xī息
“Tương lai chắc chắn có tiền đồ lớn”
LINE 0218:24
PLAYING SCENEsuī虽
rán然
bǐ比
lì利
shí时
liú留
xué学
shēng生
méi没
dàng当
chéng成
“Tuy du học sinh Bỉ không thành”
LINE 0318:26
dàn但
rén人
bǎ把
nǐ你
bìng病
zhì治
hǎo好
le了
“Nhưng người ta chữa khỏi bệnh cho chị rồi”
Show Information