Cách dùng "他要是欺负你 你告诉我" (tā yào shì qī fù nǐ nǐ gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他要是欺负你 你告诉我
Nếu nó dám bắt nạt em, em phải bảo chị
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:12
nǐ你
bù不
néng能
shòu受
qī欺
fù负
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
“Em không được để bị bắt nạt, chị nói cho em biết”
LINE 0246:15
PLAYING SCENEtā yào shì qī fù nǐ nǐ gào sù wǒ
他要是欺负你 你告诉我
“Nếu nó dám bắt nạt em, em phải bảo chị”
LINE 0346:18
wǒ我
qù去
bāng帮
nǐ你
zòu揍
tā他
“Chị sẽ đi đánh nó giúp em”
Show Information