Cách dùng "我今天本来前半夜就失眠" (wǒ jīn tiān běn lái qián bàn yè jiù shī mián) trong hội thoại tiếng Trung
我今天本来前半夜就失眠
Hôm nay nửa đêm đầu tôi đã mất ngủ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
nǐ你
hái还
zhēn真
bù不
rú如
bù不
lái来
guān关
huái怀
wǒ我
“Anh thà đừng đến "chăm sóc" tôi còn hơn”
LINE 0231:23
PLAYING SCENEwǒ我
jīn今
tiān天
běn本
lái来
qián前
bàn半
yè夜
jiù就
shī失
mián眠
“Hôm nay nửa đêm đầu tôi đã mất ngủ rồi”
LINE 0331:24
hǎo好
róng容
yì易
yǒu有
diǎn点
kùn困
yì意
“Vừa mới chợp mắt được chút”
Show Information