Cách dùng "我们有很多并肩作战的故事" (wǒ men yǒu hěn duō bìng jiān zuò zhàn de gù shì) trong hội thoại tiếng Trung

menyǒuhěnduōbìngjiānzuòzhàndeshì

Chúng tôi có nhiều câu chuyện sát cánh chiến đấu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0153:26
shì

Vâng

LINE 0253:27
PLAYING SCENE
men
yǒu
hěn
duō
bìng
jiān
zuò
zhàn
de
shì

Chúng tôi có nhiều câu chuyện sát cánh chiến đấu

LINE 0353:31
men
shì
yuàn
wèi
nóng
shì

Chúng tôi là đồng đội sẵn sàng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp53:27
TMDB ID273124