Cách dùng "我们有很多并肩作战的故事" (wǒ men yǒu hěn duō bìng jiān zuò zhàn de gù shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们有很多并肩作战的故事
Chúng tôi có nhiều câu chuyện sát cánh chiến đấu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0153:26
shì是
“Vâng”
LINE 0253:27
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yǒu有
hěn很
duō多
bìng并
jiān肩
zuò作
zhàn战
de的
gù故
shì事
“Chúng tôi có nhiều câu chuyện sát cánh chiến đấu”
LINE 0353:31
wǒ我
men们
shì是
yuàn愿
yì意
wèi为
nóng农
yè业
shì事
yè业
“Chúng tôi là đồng đội sẵn sàng”
Show Information