Cách dùng "我一来这儿我就相中这一套了" (wǒ yī lái zhè ér wǒ jiù xiāng zhòng zhè yī tào le) trong hội thoại tiếng Trung

láizhèérjiùxiāngzhòngzhètàole

Tôi vừa đến đây là đã thích căn này rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:04
gēn
shuō

Tôi nói cho bạn biết

LINE 0220:05
PLAYING SCENE
lái
zhè
ér
jiù
xiāng
zhòng
zhè
tào
le

Tôi vừa đến đây là đã thích căn này rồi

LINE 0320:08
niú
bié
yǒu
yǎn
guāng

Dì Ngưu có con mắt thẩm mỹ lắm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp20:05
TMDB ID273124