Cách dùng "我一来这儿我就相中这一套了" (wǒ yī lái zhè ér wǒ jiù xiāng zhòng zhè yī tào le) trong hội thoại tiếng Trung
我一来这儿我就相中这一套了
Tôi vừa đến đây là đã thích căn này rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:04
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Tôi nói cho bạn biết”
LINE 0220:05
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
lái来
zhè这
ér儿
wǒ我
jiù就
xiāng相
zhòng中
zhè这
yī一
tào套
le了
“Tôi vừa đến đây là đã thích căn này rồi”
LINE 0320:08
niú牛
yí姨
tè特
bié别
yǒu有
yǎn眼
guāng光
“Dì Ngưu có con mắt thẩm mỹ lắm”
Show Information