Cách dùng "行了 你赶紧抓紧时间好不好" (xíng le nǐ gǎn jǐn zhuā jǐn shí jiān hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
行了 你赶紧抓紧时间好不好
Được rồi, anh nhanh lên, tranh thủ thời gian được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:55
nǐ你
shuō说
huà话
zhù注
yì意
diǎn点
“Anh nói chuyện chú ý chút đi”
LINE 0234:56
PLAYING SCENExíng le nǐ gǎn jǐn zhuā jǐn shí jiān hǎo bù hǎo
行了 你赶紧抓紧时间好不好
“Được rồi, anh nhanh lên, tranh thủ thời gian được không?”
LINE 0334:58
kuài快
“Nhanh”
Show Information