Cách dùng "也算是完成他的心愿了吧" (yě suàn shì wán chéng tā de xīn yuàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
也算是完成他的心愿了吧
Cũng coi như hoàn thành tâm nguyện của anh ấy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:00
tā他
què却
sǐ死
zài在
le了
xiāng香
pēn喷
pēn喷
de的
bào爆
mǐ米
huā花
dāng当
zhōng中
“Anh ấy lại chết trong đống bắp rang thơm phức”
LINE 0203:06
PLAYING SCENEyě也
suàn算
shì是
wán完
chéng成
tā他
de的
xīn心
yuàn愿
le了
ba吧
“Cũng coi như hoàn thành tâm nguyện của anh ấy rồi”
LINE 0303:13
zhè这
lǐ里
miàn面
“Trong này”
Show Information