Cách dùng "这个结果我都挺知足的了" (zhè ge jié guǒ wǒ dōu tǐng zhī zú de le) trong hội thoại tiếng Trung

zhègejiéguǒdōutǐngzhīdele

Kết quả thế này tôi đã rất mãn nguyện rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:55
zhēn
de

Thật đấy

LINE 0237:56
PLAYING SCENE
zhè
ge
jié
guǒ
dōu
tǐng
zhī
de
le

Kết quả thế này tôi đã rất mãn nguyện rồi

LINE 0337:58
dōu
jīng
bài
le

Cậu đã đánh bại được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp37:56
TMDB ID273124