Cách dùng "滚 你滚 你烦" (gǔn nǐ gǔn nǐ fán) trong hội thoại tiếng Trung
滚 你滚 你烦
Cút đi Cút đi, phiền lắm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
24:33
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁让你亲我的 谁让你 你干吗学我 你干吗学我 | shuí ràng nǐ qīn wǒ de shuí ràng nǐ nǐ gàn má xué wǒ nǐ gàn má xué wǒ | Ai cho anh hôn tôi? Ai cho anh Anh bắt chước tôi làm gì Anh bắt chước tôi làm gì |
| 2▶ | 滚 你滚 你烦 | gǔn nǐ gǔn nǐ fán | Cút đi Cút đi, phiền lắm |
| 3 | 醒了 | xǐng le | Tỉnh rồi |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
tā xǐng le yǐ hòu dì yī shí jiān tōng zhī wǒ menSau khi anh ấy tỉnh dậy hãy thông báo cho chúng tôi ngay lập tức

HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ qīn wǒ de shuí ràng nǐ nǐ gàn má xué wǒ nǐ gàn má xué wǒAi cho anh hôn tôi? Ai cho anh Anh bắt chước tôi làm gì Anh bắt chước tôi làm gì

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng tā yǐ hòu de rì zi guò dé nà me xīn kǔTôi không muốn cuộc sống sau này của cô ấy lại khổ cực đến vậy

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ tuǐ má le nǐ xiān xià qù wǒ màn màn zǒu xià qùTao... tao tê chân rồi Mày xuống trước đi Tao đi xuống từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu shì tú qù lián xì yī xià zhāng fàng maBạn không thử liên lạc với Zhang Fang sao

HSK 5
0:03s












