Cách dùng "那你得答应我 不许开夜车" (nà nǐ dé dā yìng wǒ bù xǔ kāi yè chē) trong hội thoại tiếng Trung
那你得答应我 不许开夜车
Vậy thì anh phải hứa với em, không được lái xe đêm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
15:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我回来了 我带你去漠河看极光 | děng wǒ huí lái le wǒ dài nǐ qù mò hé kàn jí guāng | Khi anh về rồi, anh sẽ đưa em lên Mạc Hà xem cực quang. |
| 2▶ | 那你得答应我 不许开夜车 | nà nǐ dé dā yìng wǒ bù xǔ kāi yè chē | Vậy thì anh phải hứa với em, không được lái xe đêm, |
| 3 | 不许疲劳驾驶 | bù xǔ pí láo jià shǐ | không được lái xe khi mệt, |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ qīn wǒ de shuí ràng nǐ nǐ gàn má xué wǒ nǐ gàn má xué wǒAi cho anh hôn tôi? Ai cho anh Anh bắt chước tôi làm gì Anh bắt chước tôi làm gì

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng tā yǐ hòu de rì zi guò dé nà me xīn kǔTôi không muốn cuộc sống sau này của cô ấy lại khổ cực đến vậy

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ tuǐ má le nǐ xiān xià qù wǒ màn màn zǒu xià qùTao... tao tê chân rồi Mày xuống trước đi Tao đi xuống từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu shì tú qù lián xì yī xià zhāng fàng maBạn không thử liên lạc với Zhang Fang sao

HSK 5
0:03s













