Cách dùng "那我先下了啊 你先下去" (nà wǒ xiān xià le a nǐ xiān xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
那我先下了啊 你先下去
Vậy tao xuống trước nhé Mày xuống trước đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:47
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我腿麻了 你先下去 我慢慢走下去 | wǒ wǒ tuǐ má le nǐ xiān xià qù wǒ màn màn zǒu xià qù | Tao... tao tê chân rồi Mày xuống trước đi Tao đi xuống từ từ |
| 2▶ | 那我先下了啊 你先下去 | nà wǒ xiān xià le a nǐ xiān xià qù | Vậy tao xuống trước nhé Mày xuống trước đi |
| 3 | 您好 您拨打的电话已关机 您所拨打的电话 | nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī nín suǒ bō dǎ dī diàn huà | Xin chào Thuê bao quý khách vừa gọi đã tắt máy Thuê bao quý khách vừa gọi |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
tā xǐng le yǐ hòu dì yī shí jiān tōng zhī wǒ menSau khi anh ấy tỉnh dậy hãy thông báo cho chúng tôi ngay lập tức

HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ qīn wǒ de shuí ràng nǐ nǐ gàn má xué wǒ nǐ gàn má xué wǒAi cho anh hôn tôi? Ai cho anh Anh bắt chước tôi làm gì Anh bắt chước tôi làm gì

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng tā yǐ hòu de rì zi guò dé nà me xīn kǔTôi không muốn cuộc sống sau này của cô ấy lại khổ cực đến vậy

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ tuǐ má le nǐ xiān xià qù wǒ màn màn zǒu xià qùTao... tao tê chân rồi Mày xuống trước đi Tao đi xuống từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu shì tú qù lián xì yī xià zhāng fàng maBạn không thử liên lạc với Zhang Fang sao

HSK 5
0:03s












