Cách dùng "你又不喊我" (nǐ yòu bù hǎn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你又不喊我
Mày lại không gọi tao dậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:23
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天亮了 | tiān liàng le | Trời sáng rồi |
| 2▶ | 你又不喊我 | nǐ yòu bù hǎn wǒ | Mày lại không gọi tao dậy |
| 3 | 都怪你 | dōu guài nǐ | Tại mày hết |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
tā xǐng le yǐ hòu dì yī shí jiān tōng zhī wǒ menSau khi anh ấy tỉnh dậy hãy thông báo cho chúng tôi ngay lập tức

HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ qīn wǒ de shuí ràng nǐ nǐ gàn má xué wǒ nǐ gàn má xué wǒAi cho anh hôn tôi? Ai cho anh Anh bắt chước tôi làm gì Anh bắt chước tôi làm gì

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng tā yǐ hòu de rì zi guò dé nà me xīn kǔTôi không muốn cuộc sống sau này của cô ấy lại khổ cực đến vậy

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ tuǐ má le nǐ xiān xià qù wǒ màn màn zǒu xià qùTao... tao tê chân rồi Mày xuống trước đi Tao đi xuống từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu shì tú qù lián xì yī xià zhāng fàng maBạn không thử liên lạc với Zhang Fang sao

HSK 5
0:03s












