Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "啥腿啊 你说李哥呀" (shá tuǐ a nǐ shuō lǐ gē ya) trong hội thoại tiếng Trung

啥腿啊 你说李哥呀

shá tuǐ a nǐ shuō lǐ gē ya

Chân gì cơ Mày nói anh Lý à

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
9:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1说说你的大长腿shuō shuō nǐ de dà zhǎng tuǐNói về đôi chân dài của mày đi
2啥腿啊 你说李哥呀shá tuǐ a nǐ shuō lǐ gē yaChân gì cơ Mày nói anh Lý à
3Anh ơi

More Clips From Episode

Total 132 clips (Page 2 of 7)
我这钱本来是要给家里买电视的
HSK 4
0:03s
wǒ zhè qián běn lái shì yào gěi jiā lǐ mǎi diàn shì deTiền này tao định mua tivi cho nhà cơ mà.
你这还没拆封呢 哪家店买的 小票呢 回去给退了
HSK 5
0:03s
nǐ zhè hái méi chāi fēng ne nǎ jiā diàn mǎi de xiǎo piào ne huí qù gěi tuì leCái này chưa khui hộp mà. Mua ở cửa hàng nào vậy? Hóa đơn đâu rồi? Đem trả lại đi.
我不用换手机 你那手机又接不了电话
HSK 3
0:03s
wǒ bù yòng huàn shǒu jī nǐ nà shǒu jī yòu jiē bù liǎo diàn huàTao không cần đổi điện thoại. Điện thoại mày lại không nghe được cuộc gọi.
不就送个东西嘛 还送出问题了
HSK 6
0:03s
bù jiù sòng gè dōng xī ma hái sòng chū wèn tí leChẳng qua là tặng cái gì thôi mà. Tặng mà còn sinh chuyện.
你以后能别给我买东西吗 那你干吗给我买
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ hòu néng bié gěi wǒ mǎi dōng xī ma nà nǐ gàn má gěi wǒ mǎiSau này mày đừng mua đồ cho tao nữa được không? Vậy thì mày mua cho tao làm gì?
有啥不好意思说的 说呗
HSK 2
0:03s
yǒu shá bù hǎo yì sī shuō de shuō beiCó gì ngại ngùng mà không nói. Nói đi.
手机我都收了 谁敢跟您冷战呀
HSK 7
0:03s
shǒu jī wǒ dōu shōu le shuí gǎn gēn nín lěng zhàn yaĐiện thoại tao nhận rồi đó. Ai mà dám chiến tranh lạnh với anh chứ.
隔了几年再看 就是个笑话
HSK 5
0:03s
gé le jǐ nián zài kàn jiù shì gè xiào huàvài năm sau nhìn lại chỉ là trò cười
我跟你说刘老师这人可好了
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō liú lǎo shī zhè rén kě hǎo leTao nói mày nghe, Thầy Lưu tốt lắm đó
我是进了那个组才知道 这个社调的项目多有分量
HSK 7
0:03s
wǒ shì jìn le nà ge zǔ cái zhī dào zhè ge shè diào de xiàng mù duō yǒu fèn liàngTao vào nhóm đó rồi mới biết Dự án điều tra xã hội này quan trọng cỡ nào
他有一个本科生名额 很多人打破头了去抢
HSK 6
0:03s
tā yǒu yí gè běn kē shēng míng é hěn duō rén dǎ pò tóu le qù qiǎngThầy có một suất dành cho sinh viên đại học Bao nhiêu người tranh nhau đến vỡ đầu
要不是因为他 我根本保不下来
HSK 5
0:03s
yào bú shì yīn wèi tā wǒ gēn běn bǎo bù xià láiNếu không nhờ thầy Tao chẳng giữ được đâu
我跟你说话呢 你写啥呢
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō huà ne nǐ xiě shá neTao đang nói chuyện với mày đây Mày đang viết cái gì vậy
咱俩都老夫老妻了 写啥情书啊
HSK 4
0:03s
zán liǎ dōu lǎo fū lǎo qī le xiě shá qíng shū aTụi mình như vợ chồng già rồi Viết thư tình làm gì nữa
就你那文化水平我都不稀得看呢
HSK 7
0:03s
jiù nǐ nà wén huà shuǐ píng wǒ dōu bù xī dé kàn neVới trình độ của mày tao chẳng thèm đọc đâu
起开 不给你看 起开 不 我不给你看 快点
HSK 3
0:03s
qǐ kāi bù gěi nǐ kàn qǐ kāi bù wǒ bù gěi nǐ kàn kuài diǎnTránh ra Không cho mày xem đâu Tránh ra Không Tao không cho mày xem, nhanh lên
行了那你找那什么 大高个儿 大长腿 大眼睛
HSK 3
0:03s
xíng le nà nǐ zhǎo nà shén me dà gāo gè er dà zhǎng tuǐ dà yǎn jīngThôi thì mày đi tìm cái Cao lêu nghêu, chân dài, mắt to đó đi
大胸去吧啊 我走了 给你看 给你看 给你看
HSK 6
0:03s
dà xiōng qù ba a wǒ zǒu le gěi nǐ kàn gěi nǐ kàn gěi nǐ kànNgực to ấy mà Tao đi đây Cho xem, cho xem, cho xem nè
我没说大胸 你先看
HSK 6
0:03s
wǒ méi shuō dà xiōng nǐ xiān kànTao có nói ngực to đâu Mày xem đi đã
哪个女的口味那么重 喜欢这种玩意儿的情书啊
HSK 7
0:03s
nǎ ge nǚ de kǒu wèi nà me zhòng xǐ huān zhè zhǒng wán yì ér de qíng shū aCon gái nào mà sở thích nặng đô vậy Lại thích viết thư tình về cái thứ này