Cách dùng "我才是她的妈妈" (wǒ cái shì tā de mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
我才是她的妈妈
Dì mới là mẹ của nó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
17:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你照顾她 | nǐ zhào gù tā | Cháu mà chăm sóc nó |
| 2▶ | 我才是她的妈妈 | wǒ cái shì tā de mā mā | Dì mới là mẹ của nó |
| 3 | 凭什么要你来照顾她 | píng shén me yào nǐ lái zhào gù tā | Cháu có tư cách gì mà chăm sóc nó |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lí kāi tíng hái yǒu duàn shí jiān zán men lái zuì hòu duì yī xiàCòn một lúc nữa mới đến giờ xử Mình ôn lại lần cuối nào

HSK 5
0:03s
zhè xiē liáo tiān jì lù nǐ tíng shàng zěn me yìng duìNhững tin nhắn đó anh sẽ xử lý thế nào tại tòa?

HSK 7
0:03s
nǐ nà xiē xìn xī a hǎo zài bú shì shén me 5201314Những tin nhắn của anh đó may là không có kiểu "anh yêu em mãi mãi"

HSK 5
0:03s
bù guò nǐ hái dé xiǎng yí gè gèng hé lǐ de lǐ yóu bǐ rú shuōNhưng anh vẫn cần một lý do hợp lý hơn Chẳng hạn như

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gū jì liú xiāo rán yīng gāi méi yǒu qí tā zhèng jù baTôi đoán Lưu Tiêu Nhiên chắc không có bằng chứng nào khác đâu

HSK 4
0:03s
nà nǐ zǒng gāi zhī dào nǐ zì jǐ zuò dào nǎ yī bùThì anh cũng phải biết chứ anh đã đi đến đâu rồi

HSK 5
0:03s
zán guàng yè shì qù bù xíng wǒ hái yǒu shì ér neMình đi chợ đêm thôi Không được Tôi còn việc phải làm


