Cách dùng "我干个私活 去哪儿" (wǒ gàn gè sī huó qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我干个私活 去哪儿
Anh có việc riêng cần làm. Đi đâu vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
15:24
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你呀 在招待所待几天 | nǐ ya zài zhāo dài suǒ dài jǐ tiān | Anh đấy. Ở nhà khách mấy ngày đi. |
| 2▶ | 我干个私活 去哪儿 | wǒ gàn gè sī huó qù nǎ ér | Anh có việc riêng cần làm. Đi đâu vậy? |
| 3 | 七道河子 | qī dào hé zi | Qidaohezi. |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ qīn wǒ de shuí ràng nǐ nǐ gàn má xué wǒ nǐ gàn má xué wǒAi cho anh hôn tôi? Ai cho anh Anh bắt chước tôi làm gì Anh bắt chước tôi làm gì

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng tā yǐ hòu de rì zi guò dé nà me xīn kǔTôi không muốn cuộc sống sau này của cô ấy lại khổ cực đến vậy

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ tuǐ má le nǐ xiān xià qù wǒ màn màn zǒu xià qùTao... tao tê chân rồi Mày xuống trước đi Tao đi xuống từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu shì tú qù lián xì yī xià zhāng fàng maBạn không thử liên lạc với Zhang Fang sao

HSK 5
0:03s













