Cách dùng "已经脱离生命危险了" (yǐ jīng tuō lí shēng mìng wēi xiǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
已经脱离生命危险了
và đã qua cơn nguy kịch rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:32
tā他
gāng刚
zuò做
wán完
shǒu手
shù术
“Anh ấy vừa mới phẫu thuật xong”
LINE 0221:34
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
tuō脱
lí离
shēng生
mìng命
wēi危
xiǎn险
le了
“và đã qua cơn nguy kịch rồi”
LINE 0321:58
zhāng张
fàng放
“Zhang Fang”
Show Information