Cách dùng "已经脱离生命危险了" (yǐ jīng tuō lí shēng mìng wēi xiǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
已经脱离生命危险了
và đã qua cơn nguy kịch rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
21:34
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他刚做完手术 | tā gāng zuò wán shǒu shù | Anh ấy vừa mới phẫu thuật xong |
| 2▶ | 已经脱离生命危险了 | yǐ jīng tuō lí shēng mìng wēi xiǎn le | và đã qua cơn nguy kịch rồi |
| 3 | 张放 | zhāng fàng | Zhang Fang |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ qīn wǒ de shuí ràng nǐ nǐ gàn má xué wǒ nǐ gàn má xué wǒAi cho anh hôn tôi? Ai cho anh Anh bắt chước tôi làm gì Anh bắt chước tôi làm gì

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng tā yǐ hòu de rì zi guò dé nà me xīn kǔTôi không muốn cuộc sống sau này của cô ấy lại khổ cực đến vậy

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ tuǐ má le nǐ xiān xià qù wǒ màn màn zǒu xià qùTao... tao tê chân rồi Mày xuống trước đi Tao đi xuống từ từ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu shì tú qù lián xì yī xià zhāng fàng maBạn không thử liên lạc với Zhang Fang sao

HSK 5
0:03s













