Cách dùng "别让徒儿出门在外担心你" (bié ràng tú ér chū mén zài wài dān xīn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
别让徒儿出门在外担心你
Đừng để đồ nhi ra ngoài phải lo cho người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:18
zhào照
gù顾
hǎo好
zì自
jǐ己
a啊
shī师
fù父
“Sư phụ tự chăm sóc bản thân nhé.”
LINE 0217:20
PLAYING SCENEbié别
ràng让
tú徒
ér儿
chū出
mén门
zài在
wài外
dān担
xīn心
nǐ你
“Đừng để đồ nhi ra ngoài phải lo cho người.”
LINE 0317:22
nǐ你
yě也
shì是
a啊
“Con cũng vậy.”
Show Information