Cách dùng "别人都是吃人嘴软" (bié rén dōu shì chī rén zuǐ ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
别人都是吃人嘴软
Người khác ăn của người ta thì nể mặt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:42
shuō说
wán完
nǐ你
jiù就
kě可
yǐ以
zǒu走
le了
“Nói xong thì ngươi có thể đi.”
LINE 0226:44
PLAYING SCENEbié别
rén人
dōu都
shì是
chī吃
rén人
zuǐ嘴
ruǎn软
“Người khác ăn của người ta thì nể mặt,”
LINE 0326:45
méi没
xiǎng想
dào到
dào到
nǐ你
zhè这
“không ngờ muội”
Show Information