Cách dùng "当初他们可是同进同出" (dāng chū tā men kě shì tóng jìn tóng chū) trong hội thoại tiếng Trung

dāngchūmenshìtóngjìntóngchū

Trước kia bọn họ như hình với bóng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:33
dào
shì
shuí
bèi
piàn
le
ya

Rốt cuộc là ai bị lừa chứ?

LINE 0222:35
PLAYING SCENE
dāng
chū
men
shì
tóng
jìn
tóng
chū

Trước kia bọn họ như hình với bóng,

LINE 0322:37
cài
zhāo
hái
sān
fān
wéi

Thái Chiêu còn năm lần bảy lượt bảo vệ hắn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp22:35
TMDB ID262932