Cách dùng "你却为了别的女人殚精竭虑" (nǐ què wèi le bié de nǚ rén dān jīng jié lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
你却为了别的女人殚精竭虑
chàng lại hết lòng hết dạ vì nữ nhân khác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:07
gāi该
zuò做
de的
wǒ我
dōu都
zuò做
le了
“Ta đã làm hết những gì nên làm,”
LINE 0205:10
PLAYING SCENEnǐ你
què却
wèi为
le了
bié别
de的
nǚ女
rén人
dān殚
jīng精
jié竭
lǜ虑
“chàng lại hết lòng hết dạ vì nữ nhân khác,”
LINE 0305:13
nǐ你
měi每
cì次
xià下
shān山
huí回
lái来
dōu都
hào耗
jìn尽
xiū修
wèi为
“lần nào xuống núi về cũng hao sạch tu vi.”
Show Information