Cách dùng "他早已心有所属啊" (tā zǎo yǐ xīn yǒu suǒ shǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
他早已心有所属啊
nó đã thích người khác từ lâu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:47
hái还
shì是
“hay là”
LINE 0203:49
PLAYING SCENEtā他
zǎo早
yǐ已
xīn心
yǒu有
suǒ所
shǔ属
a啊
“nó đã thích người khác từ lâu?”
LINE 0303:55
fū夫
rén人
“Phu nhân,”
Show Information