Cách dùng "不过 这也是有代价的" (bù guò zhè yě shì yǒu dài jià de) trong hội thoại tiếng Trung
不过 这也是有代价的
Nhưng việc này cũng có cái giá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:25
nǐ shì shuō tā huàn le zhè kē gān yě bù yí dìng néng huó xià lái ?
你是说她换了这颗肝 也不一定能活下来?
“Vậy là dù thay gan, cô ấy cũng chưa chắc sống được?”
LINE 0225:29
PLAYING SCENEbù guò zhè yě shì yǒu dài jià de
不过 这也是有代价的
“Nhưng việc này cũng có cái giá.”
LINE 0325:32
((
wāng尪
zǎi仔
biāo标
))
“THẺ PHÙ CHÚ”
Show Information