Cách dùng "当你看到这封信时 我已经不在了" (dāng nǐ kàn dào zhè fēng xìn shí wǒ yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
当你看到这封信时 我已经不在了
Khi anh đọc bức thư này, em đã không còn ở đây nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:45
jié gē nǐ guò dé hái hǎo ma ?
杰哥 你过得还好吗?
“Anh Kiệt, anh có khỏe không?”
LINE 0231:48
PLAYING SCENEdāng nǐ kàn dào zhè fēng xìn shí wǒ yǐ jīng bù zài le
当你看到这封信时 我已经不在了
“Khi anh đọc bức thư này, em đã không còn ở đây nữa rồi.”
LINE 0331:53
zhè yě shì wǒ zuì hòu yī cì dǎ zhè me duō zì ó suǒ yǐ bú yào xián wǒ luō suō
这也是我最后一次打这么多字哦 所以不要嫌我啰唆
“Đây là lần cuối em gõ nhiều chữ như vậy, nên đừng chê em lắm lời nhé.”
Show Information