Cách dùng "等你换了魔肝" (děng nǐ huàn le mó gān) trong hội thoại tiếng Trung
等你换了魔肝
Đến khi ngươi đổi sang ma can,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:51
hái还
néng能
zhí直
tǐng挺
tǐng挺
zhàn站
zhe着
“mà vẫn đứng thẳng được vậy.”
LINE 0203:54
PLAYING SCENEděng等
nǐ你
huàn换
le了
mó魔
gān肝
“Đến khi ngươi đổi sang ma can,”
LINE 0303:56
zhè xiē ròu shēn kǔ tòng jiù dōu yǔ nǐ wú guān le
这些肉身苦痛 就都与你无关了
“ngươi sẽ chẳng cần màng tới nỗi đau thể xác như này.”
Show Information